Bản dịch của từ 𣐤 trong tiếng Việt

𣐤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𣐤 (Danh từ)

jiù
01

Dùng trong tên người Đài Loan (thường là tên riêng, dễ nhớ vì đặc trưng địa phương).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như cây '' (một loại cây thân gỗ, dễ nhớ vì âm gần giống 'cữu' trong tiếng Việt).

同“桕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐤
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,木,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép