Bản dịch của từ 𣐥 trong tiếng Việt

𣐥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𣐥 (Danh từ)

máo
01

Cùng nghĩa với chữ 'mẫu' (), thường dùng để chỉ một loại cây hoặc tên riêng; dễ nhớ như 'mẫu mực' trong tiếng Việt.

同“某(梅)”。

Ví dụ
𣐥
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿱,目,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép