Bản dịch của từ 𣐧 trong tiếng Việt

𣐧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𣐧 (Danh từ)

01

〈Định nghĩa tại Đài Loan〉 Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (cái máng ăn cho ngựa, dễ nhớ vì '' là máng ăn, liên tưởng đến 'lịch' như nơi chứa thức ăn).

同“枥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐧
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,木,⿸,𠂆,⿻,力,乀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép