Bản dịch của từ 𣐬 trong tiếng Việt

𣐬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𣐬 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại cây hoặc tên riêng, dễ nhớ như 'núi' nhưng là cây)

同“杻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐬
Bính âm:
【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,木,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép