Bản dịch của từ 𣐮 trong tiếng Việt

𣐮

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāi

ㄉㄞN/AN/AN/A

𣐮 (Thán từ)

dāi
01

Chữ dùng trong thần chú tôn kính, như lời nguyện cầu linh thiêng (nhớ như lời thần chú trong nghi lễ).

出尊圣神咒语用字。(见《字彙補》)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐮
Bính âm:
【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿱,囚,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép