ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣐵
Bảng phân tích âm vị 𣐵
Yí
Cái gáo múc nước trên thuyền, giúp múc nước ra khỏi thuyền như cái gáo múc nước trong ao hồ (dễ nhớ vì 'di' giống 'đì' múc nước).
船上舀水用的器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép