Bản dịch của từ 𣐵 trong tiếng Việt

𣐵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𣐵 (Danh từ)

01

Cái gáo múc nước trên thuyền, giúp múc nước ra khỏi thuyền như cái gáo múc nước trong ao hồ (dễ nhớ vì 'di' giống 'đì' múc nước).

船上舀水用的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐵
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,木,𦣝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép