ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣐻
Bảng phân tích âm vị 𣐻
Xiàn
Cùng nghĩa với chữ “限” (giới hạn, hạn chế) – dễ nhớ như “hạn” trong từ “hạn chế” trong tiếng Việt.
同“限”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép