Bản dịch của từ 𣐾 trong tiếng Việt

𣐾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𣐾 (Động từ)

háo
01

Cùng nghĩa với '', tức là nhổ, cắt (cỏ, lúa, hoặc cây cối)

同“薅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣐾
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép