Bản dịch của từ 𣑃 trong tiếng Việt

𣑃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇN/AN/AN/A

𣑃 (Danh từ)

zhuǎ
01

Vật để cầm nắm bằng tay, như tay cầm cửa hay cán dao (giúp dễ dàng giữ chắc)

手把物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣑃
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿱,汎,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép