Bản dịch của từ 𣑄 trong tiếng Việt

𣑄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𣑄 (Danh từ)

guān
01

Cái quan tài, nơi chôn cất người chết (giống như từ 'quan' trong tiếng Việt).

同“棺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣑄
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡦿,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép