Bản dịch của từ 𣑆 trong tiếng Việt
𣑆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𣑆 (Tính từ)
【zhèn】
01
Giống chữ “𣒅”, dùng để mô tả màu xanh lục tươi sáng như ngọc; ví như màu xanh mát mẻ, trong trẻo như ngọc bích (như câu thơ mô tả màu sắc đẹp của rượu và cảnh vật).
同“𣒅”。宋·薛季宣《酿酒》:“~绿吐瑶琨,泠然郭外邨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
