Bản dịch của từ 𣑐 trong tiếng Việt

𣑐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣑐 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Giống như chữ “①”, một loại gỗ hoặc vật liệu dùng trong xây dựng hoặc chế tạo.

〈日本释义〉同“櫔①”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣑐
Hình thái radical:
⿰,木,吊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép