Bản dịch của từ 𣑖 trong tiếng Việt

𣑖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣑖 (Danh từ)

guì
01

Giống như chữ “” (quế), chỉ họ hoặc tên riêng, ví dụ như trong văn bản lịch sử nói về bà 𣑖氏, vợ của Tôn Kế Tư, người Dại Lâm Điếm, giữ tiết hạnh lâu dài.

同“桂”。民国《重修正阳县志·卷五·人物志·列女·清》:“𣑖氏,孙继泗妻,大林店人,年二十四夫故,守节五十五年。”

Ví dụ
𣑖
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
Hình thái radical:
⿰,木,圶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép