Bản dịch của từ 𣑩 trong tiếng Việt

𣑩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𣑩 (Danh từ)

huí
01

Một loại gỗ cứng, bền, thường dùng đóng tàu (giống như gỗ để làm bánh xe, nhớ đến 'hồi' làm tàu).

一种坚木,可以制造轮船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣑩
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿰,木,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép