Bản dịch của từ 𣑫 trong tiếng Việt

𣑫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𣑫 (Danh từ)

huí
01

Chữ mới của chữ '', thường dùng để chỉ một loại cây hoặc tên riêng (giúp nhớ: giống chữ 'hồi' trong 'hồi cây').

“桗”的新字形。

Ví dụ
𣑫
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿰,木,朵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép