ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣑮
Bảng phân tích âm vị 𣑮
Nán
Cùng nghĩa với chữ “楠” (một loại gỗ quý, thường dùng làm đồ gỗ đẹp, dễ nhớ như cây nam mộc trong rừng)
同“楠”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép