Bản dịch của từ 𣑾 trong tiếng Việt

𣑾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣑾 (Tính từ)

nüè
01

Giống chữ 𣑅, là chữ cổ nghĩa là 'ngược đãi, tàn nhẫn' (nhớ bằng cách liên tưởng 'ngược' với hành động tàn nhẫn).

同“𣑅”。古文“虐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣑾
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Hình thái radical:
⿱,上,杏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép