Bản dịch của từ 𣒁 trong tiếng Việt

𣒁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𣒁 (Danh từ)

zhèn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại búa hoặc dụng cụ gỗ ngang), dùng để gõ hoặc đập; trong tiếng Quan Tây gọi là (tên gọi địa phương). Chữ này có bộ Mộc, âm đọc giống .

同“栚”。《説文•木部》:“𣒁,槌之横者也,關西謂之㯢。从木,灷聲。”《正字通•木部》:“𣒁,栚本字。”

Ví dụ
𣒁
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
栚, 㯢
Hình thái radical:
⿰,木,灷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿丿丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép