Bản dịch của từ 𣒂 trong tiếng Việt

𣒂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣒂 (Danh từ)

diàn
01

Khóa cửa, chốt cửa (như cái chốt giữ cửa chắc chắn, dễ nhớ như 'điện' giữ nhà an toàn).

门押。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣒂
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿲,木,立,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丶丿一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép