Bản dịch của từ 𣒆 trong tiếng Việt

𣒆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𣒆 (Danh từ)

qiào
01

~〕giống như “quả quất”, là quả gần chín của cây quất, phơi khô rồi thái lát dùng làm thuốc Đông y.

〔枳~〕同“枳壳”,枳等的近成熟的果实,晒干后切成片,可作中药。

Ví dụ
𣒆
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,売
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép