Bản dịch của từ 𣒈 trong tiếng Việt

𣒈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𣒈 (Tính từ)

wǎng
01

Giống như chữ '' (uốn cong, lệch lạc) – nghĩa là không thẳng, bị uốn cong hoặc sai lệch (dễ nhớ: 'vãng' nghe như 'vặn', nghĩa là vặn vẹo)

同“枉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣒈
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𡉚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép