Bản dịch của từ 𣒉 trong tiếng Việt

𣒉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𣒉 (Danh từ)

kǎi
01

Giống chữ '', chỉ kiểu chữ mẫu mực, chuẩn mực (như 'chữ khải' trong thư pháp).

同“楷”。

Ví dụ
𣒉
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,止,𠬞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一丨一乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép