Bản dịch của từ 𣒊 trong tiếng Việt
𣒊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𣒊 (Danh từ)
【qǐ】
01
Chữ thường dùng thay cho “棨” (một loại vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực trong triều đình cổ), thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp cổ Trung Quốc (như trong “太平御览”); nhớ rằng “khởi” ở đây liên quan đến pháp luật và quyền uy, như cây gậy quyền lực trong tay quan lại.
俗“棨”。《四部丛刊·三编子部·太平御览·卷六百四十六·刑法部十二·斩》:“难者曰今不假故不得擅杀。躬曰汉制:假~㦸以当斧龯。议者皆屈,上从之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
