Bản dịch của từ 𣒏 trong tiếng Việt

𣒏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𣒏 (Danh từ)

jiāo
01

Cây tiêu, loại gia vị cay quen thuộc trong bếp Việt (giống như 'tiêu' trong 'tiêu đen')

同“椒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣒏
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠦑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép