Bản dịch của từ 𣒖 trong tiếng Việt
𣒖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𣒖 (Danh từ)
【kè】
01
Chữ dùng trong tên địa danh. Ví dụ: ~栳, nay đổi thành “克老”, thuộc huyện Tích Dương, tỉnh Sơn Tây (giúp nhớ 'khắc' là tên riêng địa phương).
地名用字。~栳,今改作“克老”,在山西省昔阳县。
Ví dụ
02
Gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ 'khắc' là tên riêng cá nhân).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
