Bản dịch của từ 𣒖 trong tiếng Việt

𣒖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𣒖 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh. Ví dụ: ~, nay đổi thành “克老”, thuộc huyện Tích Dương, tỉnh Sơn Tây (giúp nhớ 'khắc' là tên riêng địa phương).

地名用字。~栳,今改作“克老”,在山西省昔阳县。

Ví dụ
02

Gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ 'khắc' là tên riêng cá nhân).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣒖
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,木,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép