Bản dịch của từ 𣒛 trong tiếng Việt

𣒛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𣒛 (Danh từ)

shù
01

Chữ này thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ này đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ bằng cách liên kết với chữ tương tự).

同“梀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣒛
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Hình thái radical:
⿱,束,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép