ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣒯
Bảng phân tích âm vị 𣒯
Huán
Giống như chữ '桓' (hoàn), thường dùng trong tên riêng hoặc để chỉ sự vững chắc, kiên cố (nhớ như 'hoàn' trong 'hoàn thành').
同“桓”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép