Bản dịch của từ 𣒱 trong tiếng Việt

𣒱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟN/AN/AN/A

𣒱 (Danh từ)

chuī
01

Theo bộ sưu tập văn bản kim văn Ân Chu: một loại sách hoặc bản ghi chép cổ (giúp nhớ như 'xuy' là sách cổ, như 'xuy' thổi bay bụi thời gian).

《殷周金文集成》:~册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣒱
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Hình thái radical:
⿰,木,吹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép