ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣒸
Bảng phân tích âm vị 𣒸
Kuàng
Giống như chữ '框', nghĩa là cái khung, khung cửa, khung tranh (dễ nhớ vì 'khung' và '框' phát âm gần giống nhau).
同“框”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép