(mô tả trạng thái quả hoặc cành cây rủ xuống như đang ‘nội’ nớt, dễ nhớ như hình ảnh quả rủ xuống như mái tóc ‘nội’ dài) Dáng vẻ quả hoặc cành cây rủ xuống.
〔~~〕草木果实下垂的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,木,芮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丨乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép