Bản dịch của từ 𣓃 trong tiếng Việt

𣓃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋN/AN/AN/A

𣓃 (Tính từ)

nèi
01

(mô tả trạng thái quả hoặc cành cây rủ xuống như đang ‘nội’ nớt, dễ nhớ như hình ảnh quả rủ xuống như mái tóc ‘nội’ dài) Dáng vẻ quả hoặc cành cây rủ xuống.

〔~~〕草木果实下垂的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣓃
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,木,芮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép