Bản dịch của từ 𣓅 trong tiếng Việt

𣓅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣓅 (Tính từ)

qiǎn
01

Giống chữ '', thường dùng để chỉ vật gì đó giống như cây gậy hoặc cây sào (nhớ đến hình ảnh cây gậy trong tiếng Việt).

同“槏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác không yên, bồn chồn, hay lo lắng (như khi trong lòng có điều gì không ổn).

不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣓅
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,㦿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép