Bản dịch của từ 𣓆 trong tiếng Việt

𣓆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𣓆 (Danh từ)

yín
01

Dụng cụ dẫn nước, giống như cái ống dẫn nước (giúp nước chảy thông suốt như câu ca dao “nước chảy đá mòn” dễ nhớ)

通水具。

Ví dụ
𣓆
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
Hình thái radical:
⿰,木,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丶丿丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép