Bản dịch của từ 𣓌 trong tiếng Việt
𣓌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | N/A | N/A | N/A |
𣓌 (Danh từ)
【gāo】
01
Tên một loại gỗ, nhớ như cây cao vút trong rừng.
木名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “橰” (槔), là cái cần gạt nước giếng.
同“橰”(槔)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 椈, 槔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,咎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿乚丶丿丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆁
膏
篙
槔
羔
餻
皐
睾
鼛
䔌
皋
獋
局
㩴
䋰
㽤
㹼
䎤
䳔
蓻
椈
䴗
䗇
蹻
㯕
檂
栝
椪
梋
杲
㰘
㮘
㭩
㮰
橚
枢
腁
絪
徫
堟
給
旤
蓱
䟦
䖪
絔
喲
䩐
