Bản dịch của từ 𣓏 trong tiếng Việt

𣓏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𣓏 (Danh từ)

jìn
01

Dạng chữ khác của chữ '', chỉ chân núi hoặc vùng chân đồi.

“麓”之异体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dạng chữ khác của chữ '', nghĩa là rừng rậm, nhiều cây cối.

“森”之异体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cái bàn thấp dùng để đặt bình rượu, dễ nhớ như bàn nhỏ để uống rượu cùng bạn bè.

放樽的矮桌。

Ví dụ
04

Dạng chữ khác của chữ 'cấm', nghĩa là ngăn cấm, cấm đoán.

“禁”之异体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣓏
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép