Bản dịch của từ 𣓐 trong tiếng Việt

𣓐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𣓐 (Danh từ)

yóu
01

Cành non mọc lại sau khi cây bị chết hoặc bị chặt, giống như mầm sống mới (nhớ đến cây 'du' mọc lại sau bão).

同“㽕”,即“㽕蘖”,树木枯死或被砍伐后重生的新芽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣓐
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,油
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép