ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣓘
Bảng phân tích âm vị 𣓘
Què
Giống như chữ '榷', nghĩa là quyền kiểm soát hoặc thu thuế (nhớ đến 'quạt' như quạt tay kiểm soát nhiệt độ)
同“榷”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép