Bản dịch của từ 𣓘 trong tiếng Việt

𣓘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣓘 (Danh từ)

què
01

Giống như chữ '', nghĩa là quyền kiểm soát hoặc thu thuế (nhớ đến 'quạt' như quạt tay kiểm soát nhiệt độ)

同“榷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣓘
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,壳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丶乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép