Bản dịch của từ 𣓵 trong tiếng Việt

𣓵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𣓵 (Danh từ)

qín
01

Cùng nghĩa với chữ “” – cây đàn cầm (nhạc cụ truyền thống, dễ nhớ vì âm “cầm” giống như tiếng đàn vang lên)

同“琴”。

Ví dụ
𣓵
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,丰,丰,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép