Bản dịch của từ 𣓽 trong tiếng Việt

𣓽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𣓽 (Danh từ)

táo
01

Cùng nghĩa với chữ 𣔪, dùng để nhớ chữ này giống như chữ đào (tên riêng hoặc từ đồng âm).

同“𣔪”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là táo (táo như quả táo).

〈见于台湾人名〉拼音táo。

Ví dụ
𣓽
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,木,⿻,乇,北
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一丨一一一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép