Bản dịch của từ 𣔀 trong tiếng Việt

𣔀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𣔀 (Danh từ)

xīn
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (lõi, tim) – dễ nhớ như lõi tim của cây nến.

疑同“芯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣔀
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿰,木,芯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép