Bản dịch của từ 𣔂 trong tiếng Việt

𣔂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𣔂 (Danh từ)

míng
01

Tên địa danh ở Việt Nam, ghi trong sách 'Đại Nam Nhất Thống Chí' về tỉnh Quảng Nam, liên quan đến xã và các khe đá nhỏ.

越南地名。《大南一统志·卷五·广南省·桥梁》:“蒲𣔂石窦:在蒲𣔂社。凡二所,各长三尺四寸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔂
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,木,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép