Bản dịch của từ 𣔃 trong tiếng Việt

𣔃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𣔃 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (nghỉ ngơi, trú ngụ như chim đậu trên cành) – dễ nhớ như chim 'tê' đậu trên cành cây.

同“栖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣔃
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿳,⺊,&Z3-01;,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一乚一一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép