Bản dịch của từ 𣔏 trong tiếng Việt

𣔏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣔏 (Danh từ)

mián
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại cây hoặc vật thể liên quan đến gỗ) – nhớ như “miên” là cây gỗ mềm mại, dễ nhớ với từ “miên man” (liên tưởng đến sự mềm mại, kéo dài)

同“枿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔏
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𢆎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép