Bản dịch của từ 𣔔 trong tiếng Việt

𣔔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣔔 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (kỳ), nghĩa là thời gian hoặc khoảng thời gian xác định (như kỳ hạn, kỳ thi).

同“期”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔔
Bính âm:
【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,爫,亓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép