Bản dịch của từ 𣔕 trong tiếng Việt

𣔕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𣔕 (Động từ)

chéng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thừa), nghĩa là cưỡi, ngồi lên hoặc tận dụng (như thừa cơ, thừa nước đục)

同“乘”。《篇海類編•人事類•人部》:“𣔕,通作乘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔕
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
椉, 𠓲, 乘
Hình thái radical:
⿱,入,桀
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿乚丶一乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép