Bản dịch của từ 𣔙 trong tiếng Việt

𣔙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𣔙 (Danh từ)

xiān
01

(phương ngữ) Cái xẻn, cái cuốc làm bằng gỗ để xúc đất, giống như cái xẻng gỗ trong tiếng Việt; dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng (nhớ câu: “Xẻn gỗ xúc đất, xẻng sắt xúc đất”).

〈方言〉同“锨”。〈名〉用木头制成的掘土或铲物的工具。冀鲁官话。1934年《静海县志》:“除土者木质曰~,铁曰锹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép