Bản dịch của từ 𣔙 trong tiếng Việt
𣔙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𣔙 (Danh từ)
【xiān】
01
(phương ngữ) Cái xẻn, cái cuốc làm bằng gỗ để xúc đất, giống như cái xẻng gỗ trong tiếng Việt; dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng (nhớ câu: “Xẻn gỗ xúc đất, xẻng sắt xúc đất”).
〈方言〉同“锨”。〈名〉用木头制成的掘土或铲物的工具。冀鲁官话。1934年《静海县志》:“除土者木质曰~,铁曰锹。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
