Bản dịch của từ 𣔚 trong tiếng Việt

𣔚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𣔚 (Danh từ)

pán
01

Cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn, dễ nhớ như 'bàn ăn' có 'bàn' và 'bàn' phát âm gần giống nhau.

同“盘”。盘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔚
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Hình thái radical:
⿱,服,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丨乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép