Bản dịch của từ 𣔞 trong tiếng Việt

𣔞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣔞 (Danh từ)

cuì
01

Chữ Nôm, đọc là 'chuý', nghĩa là cây gậy dùng để gõ, như cây gậy cảnh sát (ví dụ: '~' là cảnh gậy). Hình dung cây gậy gõ mạnh như tiếng 'chuý' vang vang.

喃字。读音cui,敲棒。〔槌~〕警棍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔞
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【CHUÝ】
Hình thái radical:
⿰,木,孤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚乚一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép