Bản dịch của từ 𣔟 trong tiếng Việt

𣔟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋN/AN/AN/A

𣔟 (Danh từ)

01

(Trong tiếng Việt cổ) bắp là phần xương cày, gọi là '犁梁' – giống như cái thanh nối trên cày giúp cày đất dễ dàng hơn.

〈越南释义〉读音bắp,〔~𦓿〕犁梁。

Ví dụ
02

Bắp còn là từ chỉ phần đùi lớn của con người, dễ nhớ vì 'bắp đùi' là cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音bắp,〔~𦟿〕大腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣔟
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BẮP】
Hình thái radical:
⿰,木,芣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép