Bản dịch của từ 𣔢 trong tiếng Việt

𣔢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣔢 (Danh từ)

01

Cái xới đất, giống như cái cuốc nhỏ dùng để xới đất trong nông nghiệp (nhớ đến việc xới đất trồng rau).

〈越南释义〉读音xới,锄头。

Ví dụ
𣔢
Bính âm:
【ㄒㄨㄟˇ】【XỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,侈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép