Bản dịch của từ 𣔥 trong tiếng Việt

𣔥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

𣔥 (Danh từ)

chān
01

越南释义〉đọc là chanh, nghĩa là quả chanh (loại quả chua quen thuộc trong ẩm thực Việt).

〈越南释义〉读音chanh,柠檬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔥
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【CHANH】
Hình thái radical:
⿰,木,征
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép